Tổng hợp từ vựng HSK1 dành cho người mới học

Từ vựng HSK1 là nền tảng giúp người học tiếng Trung giao tiếp cơ bản ngay từ đầu. Nắm vững nhóm từ này, bạn có thể giới thiệu bản thân, hỏi đường, mua sắm và xử lý các tình huống quen thuộc hằng ngày.
Từ vựng HSK 1 gồm những nội dung nào?

Từ vựng ở cấp độ HSK1 chủ yếu xoay quanh những tình huống gần gũi với người mới bắt đầu. Người học chưa cần sử dụng những cách diễn đạt quá phức tạp mà trước hết cần hình thành khả năng giao tiếp cơ bản trong đời sống.
Các nhóm nội dung quan trọng gồm:
Chào hỏi và giao tiếp cơ bản
Đây là nhóm từ giúp người học mở đầu, duy trì và kết thúc một cuộc hội thoại đơn giản.
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 你好 | nǐ hǎo | Xin chào |
| 谢谢 | xièxie | Cảm ơn |
| 对不起 | duìbuqǐ | Xin lỗi |
| 没关系 | méi guānxi | Không sao |
| 再见 | zàijiàn | Tạm biệt |
| 请问 | qǐngwèn | Xin hỏi |
Thay vì học từng từ riêng lẻ, bạn nên đặt chúng vào một đoạn hội thoại ngắn:
A: 你好!请问,你叫什么名字?
Nǐ hǎo! Qǐngwèn, nǐ jiào shénme míngzi?
Xin chào! Cho mình hỏi, bạn tên là gì?
B: 我叫林安。很高兴认识你。
Wǒ jiào Lín Ān. Hěn gāoxìng rènshi nǐ.
Mình tên là Lâm An. Rất vui được làm quen với bạn.
Bản thân và gia đình
Nhóm từ này thường được sử dụng khi giới thiệu tên, tuổi, quốc tịch, nghề nghiệp hoặc các thành viên trong gia đình.
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 我 | wǒ | Tôi |
| 你 | nǐ | Bạn |
| 他 | tā | Anh ấy |
| 她 | tā | Cô ấy |
| 爸爸 | bàba | Bố |
| 妈妈 | māma | Mẹ |
| 哥哥 | gēge | Anh trai |
| 姐姐 | jiějie | Chị gái |
| 家 | jiā | Nhà, gia đình |
| 名字 | míngzi | Tên |
Ví dụ:
**我家有四个: **爸爸,妈妈,哥哥和我。
Wǒ jiā yǒu sì ge rén.
Gia đình tôi có bốn người: bố, mẹ, anh trai và tôi
Trường học và công việc
Đây là nhóm từ cần thiết để giới thiệu việc học, nghề nghiệp và những hoạt động thường ngày.
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 学生 | xuésheng | Học sinh, sinh viên |
| 老师 | lǎoshī | Giáo viên |
| 学校 | xuéxiào | Trường học |
| 大学 | dàxué | Đại học |
| 学习 | xuéxí | Học tập |
| 工作 | gōngzuò | Làm việc, công việc |
| 公司 | gōngsī | Công ty |
| 上课 | shàngkè | Lên lớp, học |
Ví dụ:
我是学生,我在大学学习中文。
Wǒ shì xuésheng, wǒ zài dàxué xuéxí Zhōngwén.
Tôi là sinh viên, tôi học tiếng Trung tại trường đại học.
Thời gian và hoạt động hằng ngày
Người học HSK 1 cần biết cách nói giờ, ngày tháng và mô tả một số hoạt động quen thuộc.
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 今天 | jīntiān | Hôm nay |
| 明天 | míngtiān | Ngày mai |
| 昨天 | zuótiān | Hôm qua |
| 现在 | xiànzài | Bây giờ |
| 上午 | shàngwǔ | Buổi sáng |
| 中午 | zhōngwǔ | Buổi trưa |
| 晚上 | wǎnshang | Buổi tối |
| 起床 | qǐchuáng | Thức dậy |
| 睡觉 | shuìjiào | Đi ngủ |
| 回家 | huí jiā | Về nhà |
Ví dụ:
我每天七点起床,八点上课。
Wǒ měitiān qī diǎn qǐchuáng, bā diǎn shàngkè.
Mỗi ngày tôi thức dậy lúc 7 giờ và vào học lúc 8 giờ.
Ăn uống và mua sắm
Đây là nhóm từ có tính ứng dụng cao trong giao tiếp thực tế.
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 吃 | chī | Ăn |
| 喝 | hē | Uống |
| 水 | shuǐ | Nước |
| 米饭 | mǐfàn | Cơm |
| 面包 | miànbāo | Bánh mì |
| 包子 | bāozi | Bánh bao |
| 买 | mǎi | Mua |
| 卖 | mài | Bán |
| 钱 | qián | Tiền |
| 多少 | duōshao | Bao nhiêu |
| 贵 | guì | Đắt |
| 便宜 | piányi | Rẻ |
Ví dụ:
这个多少钱?
Zhège duōshao qián?
Cái này bao nhiêu tiền?
这个有点儿贵。
Zhège yǒudiǎnr guì.
Cái này hơi đắt.
Địa điểm và phương tiện
Nhóm từ này giúp người học hỏi vị trí, mô tả nơi chốn hoặc nói về việc di chuyển.
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 商店 | shāngdiàn | Cửa hàng |
| 医院 | yīyuàn | Bệnh viện |
| 饭店 | fàndiàn | Nhà hàng |
| 车站 | chēzhàn | Bến xe, nhà ga |
| 飞机 | fēijī | Máy bay |
| 火车 | huǒchē | Tàu hỏa |
| 出租车 | chūzūchē | Taxi |
| 去 | qù | Đi |
| 来 | lái | Đến |
| 里面 | lǐmiàn | Bên trong |
| 前面 | qiánmiàn | Phía trước |
Ví dụ:
请问,火车站在哪儿?
Qǐngwèn, huǒchēzhàn zài nǎr?
Xin hỏi, nhà ga ở đâu?
Các tài liệu HSK 1 thường sắp xếp từ theo những chủ đề quen thuộc như thông tin cá nhân, gia đình, trường học, công việc, thời gian, ẩm thực, mua sắm, sở thích và phương tiện đi lại. Cách phân nhóm này giúp người học tạo được sự liên kết giữa các từ thay vì ghi nhớ một danh sách rời rạc.
Phương pháp học từ vựng HSK 1 hiệu quả

Học theo chủ đề, không học theo danh sách ngẫu nhiên
Mỗi ngày, bạn nên chọn một chủ đề cụ thể như gia đình, trường học, ăn uống hoặc thời gian. Các từ có liên quan đến nhau sẽ tạo thành một mạng lưới ghi nhớ.
Ví dụ, với chủ đề gia đình, có thể học cùng lúc:
爸爸、妈妈、哥哥、姐姐、弟弟、妹妹、家、家人
Sau đó, hãy dùng các từ trên để giới thiệu về gia đình mình.
Học từ trong câu và tình huống thực tế
Một từ chỉ thực sự trở thành vốn từ của bạn khi bạn biết đặt nó vào câu.
Khi học từ 朋友 – péngyou – bạn bè, hãy đặt câu:
我有两个中国朋友。
Wǒ yǒu liǎng ge Zhōngguó péngyou.
Tôi có hai người bạn Trung Quốc.
Học từ theo ngữ cảnh là một trong những phương pháp được khuyến nghị để tăng khả năng ghi nhớ và hiểu cách sử dụng từ.
Kết hợp chữ Hán, hình ảnh và âm thanh
Với các danh từ như mèo, chó, táo, cốc, sách hoặc máy bay, bạn có thể đặt hình ảnh bên cạnh chữ Hán. Với động từ, hãy liên tưởng đến một hành động cụ thể.
Mỗi lần học từ mới, nên thực hiện ba bước:
- Nhìn chữ Hán.
- Nghe phát âm chuẩn.
- Đọc lại thành tiếng từ ba đến năm lần.
Việc kết hợp hình ảnh và âm thanh giúp người học tạo thêm nhiều điểm liên kết để gọi lại từ vựng.
Ôn tập theo chu kỳ ngắt quãng
Không nên học một từ thật nhiều trong một ngày rồi bỏ quên trong nhiều tuần. Hãy ôn lại từ theo các mốc:
- Lần 1: ngay sau khi học.
- Lần 2: sau một ngày.
- Lần 3: sau ba ngày.
- Lần 4: sau bảy ngày.
- Lần 5: sau 14 ngày.
- Lần 6: sau 30 ngày.
Phương pháp lặp lại ngắt quãng giúp người học ôn từ vào thời điểm trí nhớ bắt đầu suy giảm, từ đó duy trì khả năng ghi nhớ lâu hơn.
Học theo cụm từ và nhóm từ liên quan

Khi học một từ, hãy tìm thêm những từ có thể kết hợp hoặc nằm trong cùng trường nghĩa.
Ví dụ, từ 看 – kàn – xem, nhìn có thể mở rộng thành:
- 看书 (kàn shū) – đọc sách
- 看电影 (kàn diànyǐng) – xem phim
- 看电视 (kàn diànshì) – xem tivi
- 看见 (kànjiàn) – nhìn thấy
- 看病 (kàn bìng) – khám bệnh
Phương pháp này giúp bạn mở rộng vốn từ và đồng thời hiểu cách tạo từ ghép trong tiếng Trung.
Viết và nói về chính mình
Từ vựng liên quan trực tiếp đến bản thân thường dễ nhớ hơn. Sau mỗi chủ đề, bạn có thể viết từ ba đến năm câu về cuộc sống của mình.
Ví dụ:
我叫明。
Wǒ jiào Míng.
Tôi tên là Minh.
我是越南人。
Wǒ shì Yuènán rén.
Tôi là người Việt Nam.
我在学校学习中文。
Wǒ zài xuéxiào xuéxí Zhōngwén.
Tôi học tiếng Trung tại trường.
我喜欢看电影,也喜欢听音乐。
Wǒ xǐhuān kàn diànyǐng, yě xǐhuān tīng yīnyuè.
Tôi thích xem phim và cũng thích nghe nhạc.
Viết nhật ký hoặc kể một câu chuyện ngắn bằng từ mới vừa giúp ôn từ, vừa rèn khả năng tổ chức câu.
Luyện phản xạ bằng hội thoại
HSK không chỉ yêu cầu nhận biết mặt chữ. Mục tiêu cuối cùng của việc học ngoại ngữ vẫn là hiểu và sử dụng được ngôn ngữ.
Bạn có thể luyện theo từng cặp hỏi – đáp:
Khi được sử dụng thường xuyên trong giao tiếp, từ vựng sẽ dần chuyển từ trí nhớ thụ động sang phản xạ chủ động.
Kết luận
HSK 1 là cấp độ khởi đầu nhưng có vai trò đặc biệt quan trọng. Đây là giai đoạn người học hình thành cách phát âm, làm quen với chữ Hán và xây dựng những phản xạ tiếng Trung đầu tiên.
Nếu bạn đang học tiếng Trung với định hướng du học hoặc làm việc, hãy liên hệ LABCO qua website và fanpage để được tư vấn lộ trình học phù hợp với trình độ hiện tại, mục tiêu học tập và kế hoạch phát triển tương lai của bạn.