Skip to main content

Quốc khánh Việt Nam 2/9 trong tiếng Nhật nói thế nào? Những cách diễn đạt nên biết

28 Tháng 8, 2026

Quốc khánh Việt Nam 2/9 trong tiếng Nhật nói thế nào? Những cách diễn đạt nên biết

Quốc khánh Việt Nam 2/9 trong tiếng Nhật nói thế nào? Những cách diễn đạt nên biết
Chia sẻ bài viết:

Khi học tiếng Nhật, chúng ta thường bắt đầu từ những chủ đề quen thuộc như gia đình, trường học, công việc hay cuộc sống hàng ngày. Nhưng nếu một người Nhật hỏi: “Ngày 2/9 có ý nghĩa gì với Việt Nam?”, bạn sẽ giới thiệu như thế nào? Học cách nói về chính lịch sử và văn hóa của đất nước mình bằng tiếng Nhật là một cách mở rộng năng lực ngôn ngữ rất thực tế. Nhân dịp Quốc khánh 2/9, LABCO cùng tìm hiểu cách gọi ngày Quốc khánh Việt Nam trong tiếng Nhật và những cách diễn đạt liên quan.

Quốc khánh 2/9 có thể được gọi thế nào trong tiếng Nhật?

Quốc khánh Việt Nam 2/9 trong tiếng Nhật nói thế nào? Những cách diễn đạt nên biết
Quốc khánh Việt Nam 2/9 trong tiếng Nhật nói thế nào? Những cách diễn đạt nên biết

Không chỉ có duy nhất một từ.

国慶節(こっけいせつ)

国慶節 có nghĩa là Quốc khánh – ngày lễ kỷ niệm quan trọng của một quốc gia.

Các bản tin tiếng Nhật cũng sử dụng 国慶節 khi đề cập đến ngày 2/9 của Việt Nam. Chẳng hạn, trong các hoạt động kỷ niệm năm 2026, VOV tiếng Nhật dùng cách diễn đạt 「9月2日の国慶節」 khi nói về Quốc khánh Việt Nam.

ベトナム建国記念日(ベトナムけんこくきねんび)

Có thể hiểu là Ngày kỷ niệm thành lập nước Việt Nam.

Trong tiếng Nhật, 建国(けんこく) gồm:

  • 建: xây dựng, thành lập
  • 国: đất nước

記念日(きねんび) là ngày kỷ niệm.

Vì vậy, 建国記念日 là một cách rất dễ hiểu khi giới thiệu ngày Quốc khánh Việt Nam với người Nhật.

独立記念日(どくりつきねんび)

独立 nghĩa là độc lập, còn 記念日 nghĩa là ngày kỷ niệm.

独立記念日 vì thế có thể hiểu là Ngày Độc lập.

Cách gọi này phù hợp khi muốn nhấn mạnh ý nghĩa lịch sử của ngày 2/9/1945. Các nội dung tiếng Nhật về Quảng trường Ba Đình cũng sử dụng ベトナム独立記念日 khi nói về ngày 2/9.

Cách giới thiệu lịch sử ngày 2/9 bằng tiếng Nhật

Quốc khánh Việt Nam 2/9 trong tiếng Nhật nói thế nào? Những cách diễn đạt nên biết
Quốc khánh Việt Nam 2/9 trong tiếng Nhật nói thế nào? Những cách diễn đạt nên biết

Một câu người học có thể ghi nhớ:

1945年9月2日、ホー・チ・ミン主席はバーディン広場で独立宣言を読み上げました。

Sen kyūhyaku yonjūgo-nen kugatsu futsuka, Hō Chi Min shuseki wa Bādin hiroba de dokuritsu sengen o yomiagemashita.

→ Ngày 2/9/1945, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã đọc Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường Ba Đình.

Trong các nguồn tiếng Nhật hiện nay, cụm 独立宣言を読み上げる – đọc Tuyên ngôn Độc lập được sử dụng phổ biến để mô tả dấu mốc lịch sử này.

Từ câu trên, người học có thể tách ra nhiều từ quan trọng:

  • 1945年(せんきゅうひゃくよんじゅうごねん): năm 1945
  • 9月2日(くがつふつか): ngày 2 tháng 9
  • 独立宣言(どくりつせんげん): Tuyên ngôn Độc lập
  • 読み上げる(よみあげる): đọc thành tiếng, đọc trước công chúng
  • 広場(ひろば): quảng trường
  • 主席(しゅせき): Chủ tịch

Những từ tiếng Nhật giúp bạn kể câu chuyện về Việt Nam

Quốc khánh Việt Nam 2/9 trong tiếng Nhật nói thế nào? Những cách diễn đạt nên biết
Quốc khánh Việt Nam 2/9 trong tiếng Nhật nói thế nào? Những cách diễn đạt nên biết

独立(どくりつ)– Độc lập

  • Ví dụ:
  • ベトナムは独立を宣言しました。
    → Việt Nam tuyên bố độc lập.

自由(じゆう)– Tự do

  • 自由と独立は大切な価値です。
    → Tự do và độc lập là những giá trị quan trọng.

平和(へいわ)– Hòa bình

  • 平和を大切にする。
    → Trân trọng hòa bình.

祖国(そこく)– Tổ quốc

  • 祖国を愛する。
    → Yêu Tổ quốc.

誇り(ほこり)– Niềm tự hào

  • Một cấu trúc rất hữu ích: ~を誇りに思う
    → Tự hào về…
  • Ví dụ: 私はベトナムの歴史を誇りに思います。
    → Tôi tự hào về lịch sử Việt Nam.

Quốc kỳ Việt Nam trong tiếng Nhật

  • 国旗(こっき): Quốc kỳ
  • ベトナム国旗(ベトナムこっき): Quốc kỳ Việt Nam
  • 旗(はた): Lá cờ
  • 星(ほし): Ngôi sao
  • 赤(あか): Màu đỏ
  • 黄色(きいろ): Màu vàng

Một cụm từ thường gặp:

国旗を掲げる(こっきをかかげる)
→ Giương/treo quốc kỳ

Cũng có thể sử dụng **国旗の掲揚式(こっきのけいようしき)**để nói về lễ thượng cờ tại Quảng trường Ba Đình vào ngày kỷ niệm độc lập.

Những cụm từ giàu ý nghĩa nên ghi nhớ

  • 民族の誇り(みんぞくのほこり)
    → Niềm tự hào dân tộc
  • 国の発展(くにのはってん)
    → Sự phát triển của đất nước
  • 平和を願う(へいわをねがう)
    → Mong ước hòa bình
  • 歴史を振り返る(れきしをふりかえる)
    → Nhìn lại lịch sử
  • 先人に感謝する(せんじんにかんしゃする)
    → Biết ơn thế hệ đi trước
  • 未来へ歩む(みらいへあゆむ)
    → Tiến bước tới tương lai

Thử giới thiệu ngày 2/9 với một người bạn Nhật

Quốc khánh Việt Nam 2/9 trong tiếng Nhật nói thế nào? Những cách diễn đạt nên biết
Quốc khánh Việt Nam 2/9 trong tiếng Nhật nói thế nào? Những cách diễn đạt nên biết

Bạn có thể nói:

  • 9月2日はベトナムにとって、とても大切な日です。
    → Ngày 2/9 là một ngày rất quan trọng đối với Việt Nam.
  • 1945年9月2日、ホー・チ・ミン主席が独立宣言を読み上げました。
    → Ngày 2/9/1945, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã đọc Tuyên ngôn Độc lập.
  • この日はベトナムの建国記念日として祝われています。
    → Ngày này được kỷ niệm là Quốc khánh Việt Nam.

Chỉ với ba câu đơn giản, người học đã có thể giới thiệu một dấu mốc quan trọng của Việt Nam bằng tiếng Nhật.

Học ngoại ngữ để kể câu chuyện của chính mình

Năng lực ngoại ngữ không chỉ thể hiện ở việc có thể hỏi đường, giao tiếp trong công việc hay vượt qua một kỳ thi. Khi có thể sử dụng tiếng Nhật để giới thiệu về Việt Nam, giải thích một ngày lễ truyền thống hay kể về lịch sử của quê hương, người học đang đưa ngôn ngữ vào một bối cảnh thực sự có ý nghĩa.

Quốc khánh 2/9 vì thế cũng có thể trở thành một “bài học tiếng Nhật” đặc biệt: học từ lịch sử, học từ văn hóa và học cách đưa câu chuyện Việt Nam đến gần hơn với bạn bè quốc tế.

Nếu bạn muốn học tiếng Nhật bài bản, hiểu đúng văn hóa và tự tin giao tiếp trong môi trường học tập, làm việc tại Nhật, hãy liên hệ LABCO qua website và fanpage để được tư vấn lộ trình phù hợp.

Chia sẻ bài viết:

Hãy kết nối và bắt đầu tìm kiếm công việc mơ ước của bạn

Kết nối