Skip to main content

Tổng hợp những câu chúc mừng năm mới bằng tiếng Nhật

18 Tháng 2, 2026

Tổng hợp những câu chúc mừng năm mới bằng tiếng Nhật

Tổng hợp những câu chúc mừng năm mới bằng tiếng Nhật
Chia sẻ bài viết:

Trong thời cổ đại, Tết Nhật Bản (Shōgatsu – 正月, còn gọi là Oshōgatsu) được tổ chức theo âm lịch. Thời điểm này trùng với Tết Trung Quốc, Tết Hàn Quốc và Tết Việt Nam, chịu ảnh hưởng chung của văn hóa Đông Á.
Từ năm 1873, Nhật Bản chính thức sử dụng lịch Gregory. Ngày Tết được chuyển sang mùng 1 tháng 1 dương lịch. Dù thay đổi thời gian, đây vẫn là một trong những ngày lễ quan trọng nhất trong năm. Qua hàng trăm năm, Tết Nhật Bản đã hình thành nhiều phong tục riêng, mang đậm bản sắc dân tộc.
Hãy cùng LABCO tìm hiểu những câu chúc mừng năm mới bằng tiếng Nhật để giao tiếp đúng ngữ cảnh và tạo thiện cảm trong ngày đầu năm.

Câu chúc mở đầu hội thoại sau giao thừa

Tổng hợp những câu chúc mừng năm mới bằng tiếng Nhật
Tổng hợp những câu chúc mừng năm mới bằng tiếng Nhật

(Gặp nhau trực tiếp, gọi điện, chào hỏi đầu năm)

Nói với: cấp trên, thầy cô, đồng nghiệp, khách hàng, người lớn tuổi

  • あけましておめでとうございます
    (Akemashite omedetou gozaimasu)
    → Chúc mừng năm mới!

Câu chúc kèm lời cảm ơn & duy trì quan hệ công việc

(Thường nói ngay sau câu chúc năm mới)

Nói với: cấp trên, giáo viên, đồng nghiệp, khách hàng, đối tác

  • 昨年は大変お世話になりました
    (Sakunen wa taihen osewa ni narimashita)
    → Cảm ơn vì đã giúp đỡ tôi rất nhiều trong năm qua.

  • 本年もよろしくお願いいたします
    (Honnen mo yoroshiku onegaishimasu)
    → Mong tiếp tục nhận được sự giúp đỡ trong năm nay.

Lưu ý: Hai câu này gần như luôn đi cùng nhau trong hội thoại trang trọng đầu năm.

Câu chúc sức khỏe & phát triển

Tổng hợp những câu chúc mừng năm mới bằng tiếng Nhật
Tổng hợp những câu chúc mừng năm mới bằng tiếng Nhật

(Dùng trong hội thoại lịch sự hoặc lời chúc tập thể)

Chúc sức khỏe

Nói với: tập thể, gia đình người khác, công ty, khách hàng

  • 皆様のご健康をお祈り申し上げます
    (Minasama no gokenkou wo oinori moushiagemasu)
    → Kính chúc mọi người dồi dào sức khỏe.

Chúc phát triển – kinh doanh

Nói với: công ty, chủ doanh nghiệp, đối tác, khách hàng

  • ますますのご発展をお祈り申し上げます
    (Masumasu no gohatten wo oinori moushiagemasu)
    → Chúc công việc ngày càng phát đạt.

Câu chúc chung dùng được trong nhiều hội thoại

(Có thể nói trực tiếp hoặc viết tin nhắn)

Nói với: đồng nghiệp, bạn bè, người quen, người ít thân

  • 全てがうまくいきますように
    → Chúc mọi việc đều suôn sẻ.

  • 夢が叶いますように
    → Chúc ước mơ sớm thành hiện thực.

Câu chúc ngắn gọn, thân mật

Tổng hợp những câu chúc mừng năm mới bằng tiếng Nhật

(Không quá trang trọng, mang tính cá nhân)

Nói với: bạn bè, người thân, người cùng tuổi, người thân thiết

  • 笑顔あふれる年になりますように
    → Chúc một năm mới tràn ngập nụ cười.

  • 幸せな一年になりますように
    → Chúc một năm thật hạnh phúc.

Câu chúc dùng trước giao thừa

(Cuối năm, khi tạm biệt trước năm mới)

Nói với: mọi đối tượng: cấp trên, đồng nghiệp, bạn bè, khách hàng

  • 良いお年をお迎えください
    (Yoi otoshi wo omukae kudasai)
    → Chúc bạn đón một năm mới tốt lành.

Kết luận

Tết Nhật Bản không chỉ đánh dấu năm mới. Đây còn là dịp để người Nhật thể hiện sự trân trọng trong các mối quan hệ. Chọn đúng câu chúc, đúng ngữ cảnh cho thấy sự tinh tế và hiểu văn hóa.

Truy cập website và fanpage LABCO để cập nhật thông tin nhanh và chính xác nhất!

Chia sẻ bài viết:

Hãy kết nối và bắt đầu tìm kiếm công việc mơ ước của bạn

Kết nối