Skip to main content

Học tiếng Nhật chủ đề gia đình

14 Tháng 7, 2026

Học tiếng Nhật chủ đề gia đình

Học tiếng Nhật chủ đề gia đình
Chia sẻ bài viết:

Tiếng Nhật chủ đề gia đình là một trong những nội dung cơ bản nhưng vô cùng quan trọng đối với người mới bắt đầu học tiếng Nhật. Gia đình là chủ đề gần gũi, thường xuyên xuất hiện trong các cuộc hội thoại hằng ngày, từ việc giới thiệu bản thân đến hỏi thăm về cuộc sống của người khác.

Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hệ thống từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và các tình huống giao tiếp về gia đình theo cách dễ hiểu, dễ nhớ và có thể áp dụng ngay.

Gia đình trong tiếng Nhật là gì?

Học tiếng Nhật chủ đề gia đình
Học tiếng Nhật chủ đề gia đình

“Gia đình” trong tiếng Nhật là:

  • 家族
  • Hiragana: かぞく
  • Romaji: kazoku
  • Nghĩa: gia đình

Ví dụ:

私の家族は四人です。
Watashi no kazoku wa yonin desu.
Gia đình tôi có bốn người.

Trong tiếng Nhật, cách gọi các thành viên trong gia đình được chia thành hai nhóm cơ bản:

  1. Cách gọi khi nói về người thân của mình với người ngoài.
  2. Cách gọi người thân của người khác hoặc gọi trực tiếp người thân.

Sự phân biệt này thể hiện cách giao tiếp lịch sự, tôn trọng người đối diện.

Từ vựng tiếng Nhật chủ đề gia đình thông dụng

Từ vựng tiếng Nhật chủ đề gia đình thông dụng
Từ vựng tiếng Nhật chủ đề gia đình thông dụng

Cách gọi gia đình mình và gia đình người khác

NghĩaNói về gia đình mìnhCách đọcNói về gia đình người khácCách đọc
Gia đình家族かぞく – kazokuご家族ごかぞく – gokazoku
Bố mẹ両親りょうしん – ryōshinご両親ごりょうしん – goryōshin
Bốちち – chichiお父さんおとうさん – otōsan
Mẹはは – hahaお母さんおかあさん – okāsan
Anh traiあに – aniお兄さんおにいさん – onīsan
Chị gáiあね – aneお姉さんおねえさん – onēsan
Em traiおとうと – otōto弟さんおとうとさん – otōtosan
Em gáiいもうと – imōto妹さんいもうとさん – imōtosan
Chồngおっと – ottoご主人ごしゅじん – goshujin
Vợつま – tsuma奥さんおくさん – okusan
Con trai息子むすこ – musuko息子さんむすこさん – musukosan
Con gáiむすめ – musumeお嬢さんおじょうさん – ojōsan
Con cái子供こども – kodomoお子さんおこさん – okosan
Anh chị em兄弟きょうだい – kyōdaiご兄弟ごきょうだい – gokyōdai
Vợ chồng夫婦ふうふ – fūfuご夫婦ごふうふ – gofūfu
Cháuまご – magoお孫さんおまごさん – omagosan

Ví dụ, khi giới thiệu về bố mình, bạn nói:

父は会社員です。
Chichi wa kaishain desu.
Bố tôi là nhân viên công ty.

Khi hỏi về bố của người đối diện, bạn có thể nói:

お父さんはお元気ですか。
Otōsan wa ogenki desu ka.
Bố bạn có khỏe không?

Từ vựng về họ hàng

Tiếng NhậtCách đọcNghĩa
祖父そふ – sofuÔng của mình
祖母そぼ – soboBà của mình
おじいさんojīsanÔng của người khác
おばあさんobāsanBà của người khác
伯父おじ – ojiBác trai, lớn tuổi hơn bố mẹ
叔父おじ – ojiChú, cậu, nhỏ tuổi hơn bố mẹ
伯母おば – obaBác gái, lớn tuổi hơn bố mẹ
叔母おば – obaCô, dì, nhỏ tuổi hơn bố mẹ
いとこitokoAnh, chị, em họ
おい – oiCháu trai
めい – meiCháu gái
親戚しんせき – shinsekiHọ hàng
義理の兄ぎりのあに – giri no aniAnh rể hoặc anh chồng
義理の姉ぎりのあね – giri no aneChị dâu hoặc chị vợ
義理の父ぎりのちち – giri no chichiBố chồng hoặc bố vợ
義理の母ぎりのはは – giri no hahaMẹ chồng hoặc mẹ vợ

Kanji của bác, chú, cô và dì có thể khác nhau tùy theo người đó lớn tuổi hay nhỏ tuổi hơn bố mẹ. Tuy nhiên, trong hội thoại thông thường, các từ này đều được đọc là おじ hoặc おば.

Ngữ pháp tiếng Nhật chủ đề gia đình

Ngữ pháp tiếng Nhật chủ đề gia đình
Ngữ pháp tiếng Nhật chủ đề gia đình

Học từ vựng riêng lẻ chưa đủ để giao tiếp. Người học nên kết hợp từ mới với một số cấu trúc ngữ pháp cơ bản dưới đây.

Cấu trúc giới thiệu thành viên gia đình

Danh từ 1 は Danh từ 2 です。

Cấu trúc này được dùng để giới thiệu nghề nghiệp, vai trò hoặc thông tin của một thành viên.

Ví dụ:

父は医者です。
Chichi wa isha desu.
Bố tôi là bác sĩ.

母は日本語の先生です。
Haha wa Nihongo no sensei desu.
Mẹ tôi là giáo viên tiếng Nhật.

兄は大学生です。
Ani wa daigakusei desu.
Anh trai tôi là sinh viên đại học.

Cấu trúc nói gia đình có bao nhiêu người

Gia đình は Số người です。

Ví dụ:

私の家族は五人です。
Watashi no kazoku wa gonin desu.
Gia đình tôi có năm người.

Khi liệt kê các thành viên, sử dụng trợ từ と:

父と母と姉と弟と私です。
Chichi to haha to ane to otōto to watashi desu.
Gồm bố, mẹ, chị gái, em trai và tôi.

Trong cách đếm người, cần lưu ý:

  • 一人(ひとり – hitori): một người
  • 二人(ふたり – futari): hai người
  • 三人(さんにん – sannin): ba người
  • 四人(よにん – yonin): bốn người
  • 五人(ごにん – gonin): năm người

Cấu trúc nói có thành viên nào đó

Danh từ が Số lượng います。

います được sử dụng để diễn tả sự tồn tại của người hoặc động vật.

Ví dụ:

兄が一人います。
Ani ga hitori imasu.
Tôi có một người anh trai.

姉が一人、弟が二人います。
Ane ga hitori, otōto ga futari imasu.
Tôi có một chị gái và hai em trai.

子供が二人います。
Kodomo ga futari imasu.
Tôi có hai người con.

Để nói mình là con một, có thể dùng:

私は一人っ子です。
Watashi wa hitorikko desu.
Tôi là con một.

Cấu trúc nói sống cùng ai

Người と 住んでいます。

住んでいます(すんでいます – sunde imasu)mang nghĩa “đang sống” hoặc “đang cư trú”.

Ví dụ:

私は両親と住んでいます。
Watashi wa ryōshin to sunde imasu.
Tôi đang sống cùng bố mẹ.

兄は東京で家族と住んでいます。
Ani wa Tōkyō de kazoku to sunde imasu.
Anh trai tôi đang sống cùng gia đình tại Tokyo.

今、一人で住んでいます。
Ima, hitori de sunde imasu.
Hiện tại tôi đang sống một mình.

Cấu trúc nói về nghề nghiệp

Có thể sử dụng một trong hai cấu trúc:

Người は Nghề nghiệp です。

Người は Địa điểm で 働いています。

Ví dụ:

父は会社員です。
Chichi wa kaishain desu.
Bố tôi là nhân viên công ty.

母は病院で働いています。
Haha wa byōin de hataraite imasu.
Mẹ tôi làm việc tại bệnh viện.

姉は銀行で働いています。
Ane wa ginkō de hataraite imasu.
Chị gái tôi làm việc tại ngân hàng.

Cấu trúc nói về tình trạng hôn nhân

結婚しています。
Kekkon shite imasu.
Đã kết hôn.

独身です。
Dokushin desu.
Đang độc thân.

婚約しています。
Kon’yaku shite imasu.
Đã đính hôn.

Ví dụ:

兄は結婚しています。
Ani wa kekkon shite imasu.
Anh trai tôi đã kết hôn.

姉はまだ独身です。
Ane wa mada dokushin desu.
Chị gái tôi vẫn đang độc thân.

Những mẫu câu giao tiếp tiếng Nhật về gia đình

Những mẫu câu giao tiếp tiếng Nhật về gia đình
Những mẫu câu giao tiếp tiếng Nhật về gia đình

Hỏi gia đình có bao nhiêu người

ご家族は何人ですか。
Gokazoku wa nannin desu ka.
Gia đình bạn có bao nhiêu người?

Trả lời:

家族は四人です。父と母と妹と私です。
Kazoku wa yonin desu. Chichi to haha to imōto to watashi desu.
Gia đình tôi có bốn người, gồm bố, mẹ, em gái và tôi.

Hỏi về anh chị em

ご兄弟はいらっしゃいますか。
Gokyōdai wa irasshaimasu ka.
Bạn có anh chị em không?

Trả lời:

はい、兄が一人います。
Hai, ani ga hitori imasu.
Có, tôi có một anh trai.

Hoặc:

いいえ、私は一人っ子です。
Iie, watashi wa hitorikko desu.
Không, tôi là con một.

Hỏi bố mẹ đang sống ở đâu

ご両親はどちらにいらっしゃいますか。
Goryōshin wa dochira ni irasshaimasu ka.
Bố mẹ bạn hiện đang ở đâu?

Trả lời:

両親はベトナムに住んでいます。
Ryōshin wa Betonamu ni sunde imasu.
Bố mẹ tôi đang sống ở Việt Nam.

Hỏi thăm sức khỏe bố mẹ

ご両親はお元気ですか。
Goryōshin wa ogenki desu ka.
Bố mẹ bạn có khỏe không?

Trả lời:

はい、おかげさまで元気です。
Hai, okagesama de genki desu.
Vâng, nhờ trời bố mẹ tôi vẫn khỏe.

Hỏi về con cái

お子さんはいらっしゃいますか。
Okosan wa irasshaimasu ka.
Bạn có con chưa?

Trả lời:

はい、息子が一人います。
Hai, musuko ga hitori imasu.
Có, tôi có một con trai.

Hoặc:

男の子と女の子が一人ずついます。
Otoko no ko to onna no ko ga hitori zutsu imasu.
Tôi có một con trai và một con gái.

Những mẫu hỏi về anh chị em, hôn nhân, con cái và bố mẹ thường xuất hiện trong các bài giao tiếp tiếng Nhật theo chủ đề gia đình.

Hội thoại tiếng Nhật chủ đề gia đình theo tình huống

Hội thoại tiếng Nhật chủ đề gia đình theo tình huống
Hội thoại tiếng Nhật chủ đề gia đình theo tình huống

Tình huống 1: Giới thiệu gia đình với bạn mới

A: ご家族は何人ですか。
Gokazoku wa nannin desu ka.
Gia đình bạn có bao nhiêu người?

B: 四人です。父と母と弟と私です。
Yonin desu. Chichi to haha to otōto to watashi desu.
Có bốn người, gồm bố, mẹ, em trai và tôi.

A: 弟さんは学生ですか。
Otōtosan wa gakusei desu ka.
Em trai bạn là học sinh à?

B: はい、高校生です。
Hai, kōkōsei desu.
Vâng, em ấy là học sinh trung học phổ thông.

Tình huống 2: Hỏi về nghề nghiệp của bố mẹ

A: ご両親は何をなさっていますか。
Goryōshin wa nani o nasatte imasu ka.
Bố mẹ bạn làm nghề gì?

B: 父は会社員で、母は看護師です。
Chichi wa kaishain de, haha wa kangoshi desu.
Bố tôi là nhân viên công ty, còn mẹ tôi là điều dưỡng viên.

A: そうですか。
Sō desu ka.
Vậy à.

Tình huống 3: Hỏi về anh chị em

A: ご兄弟はいらっしゃいますか。
Gokyōdai wa irasshaimasu ka.
Bạn có anh chị em không?

B: はい、姉が一人います。
Hai, ane ga hitori imasu.
Có, tôi có một chị gái.

A: お姉さんはどこに住んでいますか。
Onēsan wa doko ni sunde imasu ka.
Chị gái bạn đang sống ở đâu?

B: 大阪に住んでいます。
Ōsaka ni sunde imasu.
Chị ấy đang sống tại Osaka.

Tình huống 4: Hỏi thăm gia đình sau một thời gian không gặp

A: ご家族はお元気ですか。
Gokazoku wa ogenki desu ka.
Gia đình bạn vẫn khỏe chứ?

B: はい、みんな元気です。
Hai, minna genki desu.
Vâng, mọi người đều khỏe.

A: ご両親によろしくお伝えください。
Goryōshin ni yoroshiku otsutae kudasai.
Hãy gửi lời hỏi thăm của tôi đến bố mẹ bạn nhé.

B: ありがとうございます。
Arigatō gozaimasu.
Cảm ơn bạn.

Những lỗi thường gặp khi học tiếng Nhật chủ đề gia đình

Những lỗi thường gặp khi học tiếng Nhật chủ đề gia đình
Những lỗi thường gặp khi học tiếng Nhật chủ đề gia đình

Không phân biệt 父 và お父さん

Khi nói với người ngoài về bố mình, người học nên dùng:

父 – ちち

Khi nói về bố của người khác hoặc gọi trực tiếp bố, thường dùng:

お父さん – おとうさん

Ví dụ đúng:

父は五十歳です。
Bố tôi 50 tuổi.

田中さんのお父さんは先生です。
Bố của anh Tanaka là giáo viên.

Tương tự, cần phân biệt 母 và お母さん, 兄 và お兄さん, 姉 và お姉さん.

Dùng さん cho người thân của mình khi nói với người ngoài

Không nên nói:

私のお父さんは会社員です。

Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói với người ngoài, cách tự nhiên hơn là:

父は会社員です。

Tuy nhiên, khi trực tiếp gọi bố hoặc trò chuyện thân mật trong gia đình, người Nhật vẫn có thể dùng お父さん.

Nhầm cách đếm một người và hai người

一人 và 二人 có cách đọc đặc biệt:

  • 一人 đọc là ひとり, không đọc là いちにん.
  • 二人 đọc là ふたり, không đọc là ににん.

Từ ba người trở lên thường sử dụng số đếm kết hợp với 人(にん).

Lạm dụng あなた khi đặt câu hỏi

Trong tiếng Nhật, あなた không phải lúc nào cũng cần thiết. Thay vì nói:

あなたの家族は何人ですか。

Có thể nói tự nhiên và lịch sự hơn:

ご家族は何人ですか。

Khi đã biết tên người đối diện, có thể gọi tên kèm さん.

Hỏi những vấn đề quá riêng tư

Các câu hỏi như “Bạn đã kết hôn chưa?”, “Bạn có con chưa?” hoặc “Vì sao chưa kết hôn?” có thể khá riêng tư. Vì vậy, chỉ nên sử dụng khi mối quan hệ đủ thân thiết hoặc khi tình huống thực sự phù hợp.

Trong môi trường công việc hoặc khi mới gặp lần đầu, những câu hỏi chung như số thành viên, quê quán hoặc sức khỏe gia đình thường an toàn hơn.

Cách học từ vựng gia đình trong tiếng Nhật hiệu quả

Cách học từ vựng gia đình trong tiếng Nhật hiệu quả
Cách học từ vựng gia đình trong tiếng Nhật hiệu quả

Thay vì chỉ học từng từ riêng lẻ, bạn có thể áp dụng những cách sau:

Học theo cặp từ

Hãy ghép cách nói về gia đình mình và gia đình người khác:

  • 父 – お父さん
  • 母 – お母さん
  • 兄 – お兄さん
  • 姉 – お姉さん
  • 妻 – 奥さん
  • 夫 – ご主人

Cách học này giúp hạn chế nhầm lẫn khi giao tiếp.

Vẽ sơ đồ gia đình

Vẽ một sơ đồ đơn giản và ghi tên tiếng Nhật cho từng thành viên. Sau đó, tự giới thiệu:

これは私の家族です。
Đây là gia đình tôi.

父と母と兄がいます。
Tôi có bố, mẹ và một anh trai.

Viết đoạn giới thiệu ngắn

Người mới học có thể luyện viết từ ba đến năm câu:

私の家族は五人です。父と母と兄と妹と私です。父は会社員で、母は先生です。兄は東京に住んでいます。家族はとても仲がいいです。

Gia đình tôi có năm người, gồm bố, mẹ, anh trai, em gái và tôi. Bố tôi là nhân viên công ty, còn mẹ tôi là giáo viên. Anh trai tôi sống tại Tokyo. Gia đình tôi rất hòa thuận.

Luyện hỏi và trả lời theo tình huống

Hãy luyện theo cặp, một người đặt câu hỏi và một người trả lời:

  • ご家族は何人ですか。
  • ご兄弟はいらっしゃいますか。
  • ご両親はどこに住んでいますか。
  • お父さんは何をなさっていますか。
  • ご家族はお元気ですか。

Việc đặt từ vựng vào tình huống giúp người học ghi nhớ lâu hơn và phản xạ tự nhiên hơn khi giao tiếp.

Kết luận

Tiếng Nhật chủ đề gia đình là nội dung cơ bản nhưng có nhiều điểm cần lưu ý, đặc biệt là sự khác nhau giữa cách nói về người thân của mình và người thân của người khác.

Để giao tiếp chính xác, người học cần kết hợp ba yếu tố: ghi nhớ từ vựng theo cặp, nắm chắc các cấu trúc ngữ pháp cơ bản và thường xuyên luyện hội thoại theo tình huống. Khi đã thành thạo chủ đề gia đình, bạn sẽ tự tin hơn trong các cuộc trò chuyện giới thiệu bản thân, làm quen với bạn bè, phỏng vấn và giao tiếp hằng ngày bằng tiếng Nhật.

Liên hệ ngay với LABCO qua website và fanpage để được tư vấn lộ trình học tiếng Nhật phù hợp và nhận tài liệu học tập miễn phí. Đội ngũ LABCO luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn qua website, fanpage hoặc hotline để giúp bạn tiến bộ nhanh chóng và hiệu quả.

Chia sẻ bài viết:

Hãy kết nối và bắt đầu tìm kiếm công việc mơ ước của bạn

Kết nối