Bỏ túi từ vựng tiếng Nhật về Tết Trung Thu và những câu chúc dễ nhớ

Bạn biết 月 – Tsuki là “mặt trăng”, vậy “ngắm trăng” trong tiếng Nhật nói thế nào? Đáp án là 月見(つきみ – Tsukimi). Đây cũng là từ thường xuất hiện khi tìm hiểu về văn hóa thưởng trăng vào mùa thu tại Nhật Bản. Không chỉ có ngắm trăng, dịp này còn gắn với bánh dango, cỏ Susuki, những món ăn lấy cảm hứng từ mặt trăng và nhiều phong tục thú vị. Nếu đang học tiếng Nhật, đây chính là một chủ đề cực hợp để vừa tăng vốn từ vừa khám phá thêm văn hóa Nhật Bản. Cùng LABCO “bỏ túi” ngay bộ từ vựng tiếng Nhật về Tết Trung Thu dưới đây nhé!
Trung Thu tại Nhật Bản – Có gì khác với Việt Nam?

Nhắc đến Trung Thu tại Việt Nam, chúng ta thường nghĩ ngay đến bánh Trung Thu, đèn lồng và đêm rằm. Còn khi tìm hiểu văn hóa Nhật Bản, bạn sẽ bắt gặp お月見 – Otsukimi, hoạt động thưởng trăng vào mùa thu.
Một hình ảnh rất quen thuộc là những viên お月見団子 – Otsukimi Dango tròn được bày trong dịp ngắm trăng. Người Nhật cũng sử dụng すすき – Susuki để trang trí và chuẩn bị các loại thực phẩm mùa thu.
Thậm chí có cả những món ăn mang tên “Tsukimi”. Một quả trứng với lòng đỏ tròn phía trên món ăn khiến người ta liên tưởng đến vầng trăng, từ đó xuất hiện những cái tên như Tsukimi Soba. Vừa học một từ mới, vừa biết thêm một câu chuyện văn hóa – nhớ từ cũng dễ hơn nhiều đúng không?
Từ vựng tiếng Nhật về Tết Trung Thu

Nhóm từ vựng chung
- 中秋の名月(ちゅうしゅうのめいげつ – Chūshū no Meigetsu): Trăng đẹp đêm Trung Thu/Tết Trung Thu
- 秋(あき – Aki): Mùa thu
- 秋祭り(あきまつり – Aki Matsuri): Lễ hội mùa thu
- 月見(つきみ – Tsukimi): Ngắm trăng
- 月(つき – Tsuki): Mặt trăng
- 満月(まんげつ – Mangetsu): Trăng tròn
- 月明かり(つきあかり – Tsuki Akari): Ánh trăng
Từ vựng về món ăn và đồ uống
- お月見団子(おつきみだんご – Otsukimi Dango): Bánh dango dùng trong dịp ngắm trăng
- 月餅(げっぺい – Geppēi): Bánh Trung Thu
- 月見そば(つきみそば – Tsukimi Soba): Mì soba kiểu Tsukimi
- 月見酒(つきみざけ – Tsukimi Zake): Rượu thưởng trăng
- お月見餅(おつきみもち – Otsukimi Mochi): Bánh mochi trong dịp ngắm trăng
- 栗(くり – Kuri): Hạt dẻ
- 芋(いも – Imo): Khoai
- 秋の果物(あきのくだもの – Aki no Kudamono): Trái cây mùa thu
Từ vựng về trang trí và lễ hội
- お供え物(おそなえもの – Osonaemono): Đồ cúng/lễ vật
- 提灯(ちょうちん – Chōchin): Đèn lồng
- お面(おめん – Omen): Mặt nạ
- すすき(Susuki): Cỏ Susuki
- 秋の花(あきのはな – Aki no Hana): Hoa mùa thu
Từ vựng miêu tả không khí
- 賑やか(にぎやか – Nigiyaka): Nhộn nhịp
- 華やか(はなやか – Hanayaka): Rực rỡ
- 静か(しずか – Shizuka): Yên tĩnh
- 楽しい(たのしい – Tanoshii): Vui vẻ, thú vị
- ロマンチック(Romanchikku): Lãng mạn
- 幻想的(げんそうてき – Gensōteki): Huyền ảo
- 心温まる(こころあたたまる – Kokoro Atatamaru): Ấm áp, khiến lòng người ấm lại
Học thêm 3 mẫu ngữ pháp để dùng ngay với bộ từ vựng trên

Học từ mà biết cách ghép thành câu thì sẽ nhớ nhanh hơn nhiều. Thử ngay 3 mẫu đơn giản sau:
1. Nを楽しむ – Tận hưởng/thưởng thức…
月見を楽しみます。
Tsukimi o tanoshimimasu.
→ Thưởng thức buổi ngắm trăng.
Có thể thay danh từ phía trước bằng:
秋祭りを楽しみます。
→ Tận hưởng lễ hội mùa thu.
2. Nと一緒に + V – Làm gì cùng với…
家族と一緒に月を見ます。
Kazoku to issho ni tsuki o mimasu.
→ Tôi ngắm trăng cùng gia đình.
Đây là mẫu câu đơn giản nhưng rất hữu ích khi muốn kể về những hoạt động được thực hiện cùng gia đình hoặc bạn bè.
3. ~ように – Cầu mong/Hy vọng…
素晴らしい夜になりますように。
Subarashii yoru ni narimasu yō ni.
→ Mong rằng đây sẽ là một đêm tuyệt vời.
Mẫu ~ように thường được sử dụng khi thể hiện mong muốn hoặc lời cầu chúc.
Những câu chúc Trung Thu bằng tiếng Nhật

Học thêm vài câu để mùa trăng năm nay thử gửi lời chúc bằng tiếng Nhật nhé:
中秋の名月が素晴らしいものでありますように。
Chūshū no Meigetsu ga Subarashii Mono de Arimasu Yō ni.
→ Chúc bạn có một mùa Trung Thu thật tuyệt vời.
秋の夜が心温まるものでありますように。
Aki no Yoru ga Kokoro Atatamaru Mono de Arimasu Yō ni.
→ Chúc bạn có một đêm thu ấm áp và dễ chịu.
お月見をお楽しみください。
Otsukimi o O-tanoshimi Kudasai.
→ Chúc bạn có một buổi ngắm trăng vui vẻ.
素敵な月夜をお楽しみください。
Suteki na Tsukiyo o O-tanoshimi Kudasai.
→ Chúc bạn tận hưởng một đêm trăng tuyệt đẹp.
Mẹo nhỏ để nhớ từ vựng tiếng Nhật theo chủ đề
Đừng học từng từ hoàn toàn tách biệt.
Ví dụ với từ 月(つき)– mặt trăng, bạn có thể tạo thành một “cụm từ vựng”: 月 → 月見 → 満月 → 月明かり → 月見そば
Từ một từ gốc, bạn đã có thêm nhiều từ liên quan và có thể hình dung được một câu chuyện cụ thể: mặt trăng – ngắm trăng – trăng tròn – ánh trăng – món ăn mùa ngắm trăng.
Bạn cũng có thể tự đặt câu: 家族と一緒に月を見ます。
“Tôi ngắm trăng cùng gia đình.”
Chỉ cần mỗi ngày học vài từ và đặt chúng vào ngữ cảnh, vốn tiếng Nhật sẽ dần được tích lũy tự nhiên hơn. Học ngoại ngữ cũng là hành trình khám phá một nền văn hóa mới. Một từ vựng nhỏ hôm nay có thể trở thành kiến thức hữu ích khi bạn thực sự đặt chân đến Nhật Bản trong tương lai.
Cùng LABCO tiếp tục học tiếng Nhật qua những chủ đề gần gũi, dễ nhớ và dễ ứng dụng nhé!