Skip to main content

Quy tắc phát âm tiếng Trung người mới mới bắt đầu nên thuộc lòng

24 Tháng 2, 2026

Quy tắc phát âm tiếng Trung người mới mới bắt đầu nên thuộc lòng

Quy tắc phát âm tiếng Trung người mới mới bắt đầu nên thuộc lòng
Chia sẻ bài viết:

Phát âm là nền tảng khi học tiếng Trung. Nếu đọc sai ngay từ bước đầu, việc nghe – nói – giao tiếp sau này sẽ gặp nhiều trở ngại. Dưới đây là 10 quy tắc phát âm tiếng Trung quan trọng mà bạn cần nắm vững để phát âm chính xác và tự tin hơn.

Khi i, u, ü đứng một mình

Khi i, u, ü đứng một mình
Khi i, u, ü đứng một mình

Khi các vận mẫu i, u, ü tạo thành âm tiết độc lập, cách viết và đọc sẽ thay đổi:

  • i → yi

  • u → wu

  • ü → yu

Ví dụ:

  • 一 (yī) – số một

  • 五 (wǔ) – số năm

Quy tắc biến điệu thanh 3

Thanh 3 trong tiếng Trung có sự biến đổi khi đứng cạnh nhau:

  • Hai thanh 3 liền nhau → âm tiết đầu đọc thành thanh 2.
    Ví dụ: 你好 (nǐ hǎo) → đọc thành ní hǎo.

  • Ba thanh 3 liền nhau → hai âm đầu thường chuyển thành thanh 2 (hoặc ngắt theo cụm nghĩa).

  • Bốn thanh 3 liền nhau → âm thứ 1 và thứ 3 đọc thành thanh 2.

Đây là lỗi rất phổ biến nếu người học chỉ đọc theo phiên âm mà không chú ý biến điệu.

Nửa thanh 3

Khi sau thanh 3 là thanh 1, 2 hoặc 4, ta chỉ đọc nửa thanh 3 (giống dấu hỏi trong tiếng Việt).

Ví dụ:
很高 (Hěn gāo) → đọc gần như “hẻn gāo”.

Khi vận mẫu bắt đầu bằng i, u, ü

Khi vận mẫu bắt đầu bằng i, u, ü
Khi vận mẫu bắt đầu bằng i, u, ü

Nếu vận mẫu bắt đầu bằng nguyên âm i, u, ü thì sẽ chuyển như sau:

  • i → y

  • u → w

  • ü → yu

Ví dụ:

  • ia → ya

  • iou → you

  • üe → yue

  • uo → wo

  • uan → wan

  • in → yin

  • ing → ying

Rút gọn iou, uei, uen

Khi các vận mẫu iou, uei, uen kết hợp với thanh mẫu, ta bỏ nguyên âm giữa:

  • j + iou → jiu

  • d + uei → dui

  • g + uen → gun

Cách đọc không thay đổi, chỉ thay đổi cách viết.

Quy tắc với ü và j, q, x

Khi vận mẫu chứa ü kết hợp với j, q, x → bỏ hai dấu chấm trên ü:

  • j + ün → jun

  • x + üe → xue

Nhưng khi kết hợp với n, l → giữ nguyên dấu chấm:

Âm “i” đặc biệt sau z, c, s, zh, ch, sh, r

Quy tắc phát âm tiếng Trung người mới mới bắt đầu nên thuộc lòng
Quy tắc phát âm tiếng Trung người mới mới bắt đầu nên thuộc lòng

Khi i đứng sau các thanh mẫu này, i không đọc là “i” mà đọc gần giống “ư”.

Ví dụ:

  • 四 (Sì) → gần giống “sư”

  • 吃 (Chī) → gần giống “chư”

Biến điệu của 不 (bù)

“不” nghĩa là “không” (là phó từ dùng để phủ định):

  • Khi đứng trước thanh 4 → đọc thành (thanh 2).

  • Các trường hợp khác → giữ nguyên .

Ví dụ:

  • 不爱 (bù ài) → đọc thành bú ài

  • 不买 (bù mǎi) → vẫn đọc bù mǎi

Biến điệu của 一 (yī)

“一” (số 1) thay đổi theo thanh phía sau:

  • Trước thanh 4 → đọc

  • Trước thanh 1, 2, 3 → đọc

Ví dụ:

  • 一共 → yí gòng

  • 一样 → yí yàng

  • 一天 → yì tiān

Cách đọc vận mẫu “o”

Quy tắc phát âm tiếng Trung người mới mới bắt đầu nên thuộc lòng
Quy tắc phát âm tiếng Trung người mới mới bắt đầu nên thuộc lòng
  • Khi đứng một mình → đọc giống “ô”.

  • Khi đứng sau b, p, m, f → đọc gần giống “ua”.

Ví dụ:
“bo” đọc gần giống “pua” trong tiếng Việt.

Kết luận

Học phát âm tiếng Trung không khó. Nhưng nó đòi hỏi sự chính xác, kiên trì và luyện tập đều đặn. Các quy tắc này chính là nền tảng ban đầu khi học tiếng Trung, khi nền tảng vững, việc giao tiếp, nghe hiểu và phản xạ sẽ trở nên dễ dàng hơn rất nhiều.

Truy cập website và fanpage LABCO để cập nhật thông tin nhanh và chính xác nhất!

Chia sẻ bài viết:

Hãy kết nối và bắt đầu tìm kiếm công việc mơ ước của bạn

Kết nối