Quy tắc phát âm tiếng Trung người mới mới bắt đầu nên thuộc lòng

Phát âm là nền tảng khi học tiếng Trung. Nếu đọc sai ngay từ bước đầu, việc nghe – nói – giao tiếp sau này sẽ gặp nhiều trở ngại. Dưới đây là 10 quy tắc phát âm tiếng Trung quan trọng mà bạn cần nắm vững để phát âm chính xác và tự tin hơn.
Khi i, u, ü đứng một mình

Khi các vận mẫu i, u, ü tạo thành âm tiết độc lập, cách viết và đọc sẽ thay đổi:
i → yi
u → wu
ü → yu
Ví dụ:
一 (yī) – số một
五 (wǔ) – số năm
Quy tắc biến điệu thanh 3
Thanh 3 trong tiếng Trung có sự biến đổi khi đứng cạnh nhau:
Hai thanh 3 liền nhau → âm tiết đầu đọc thành thanh 2.
Ví dụ: 你好 (nǐ hǎo) → đọc thành ní hǎo.Ba thanh 3 liền nhau → hai âm đầu thường chuyển thành thanh 2 (hoặc ngắt theo cụm nghĩa).
Bốn thanh 3 liền nhau → âm thứ 1 và thứ 3 đọc thành thanh 2.
Đây là lỗi rất phổ biến nếu người học chỉ đọc theo phiên âm mà không chú ý biến điệu.
Nửa thanh 3
Khi sau thanh 3 là thanh 1, 2 hoặc 4, ta chỉ đọc nửa thanh 3 (giống dấu hỏi trong tiếng Việt).
Ví dụ:
很高 (Hěn gāo) → đọc gần như “hẻn gāo”.
Khi vận mẫu bắt đầu bằng i, u, ü

Nếu vận mẫu bắt đầu bằng nguyên âm i, u, ü thì sẽ chuyển như sau:
i → y
u → w
ü → yu
Ví dụ:
ia → ya
iou → you
üe → yue
uo → wo
uan → wan
in → yin
ing → ying
Rút gọn iou, uei, uen
Khi các vận mẫu iou, uei, uen kết hợp với thanh mẫu, ta bỏ nguyên âm giữa:
j + iou → jiu
d + uei → dui
g + uen → gun
Cách đọc không thay đổi, chỉ thay đổi cách viết.
Quy tắc với ü và j, q, x
Khi vận mẫu chứa ü kết hợp với j, q, x → bỏ hai dấu chấm trên ü:
j + ün → jun
x + üe → xue
Nhưng khi kết hợp với n, l → giữ nguyên dấu chấm:
lü
Âm “i” đặc biệt sau z, c, s, zh, ch, sh, r

Khi i đứng sau các thanh mẫu này, i không đọc là “i” mà đọc gần giống “ư”.
Ví dụ:
四 (Sì) → gần giống “sư”
吃 (Chī) → gần giống “chư”
Biến điệu của 不 (bù)
“不” nghĩa là “không” (là phó từ dùng để phủ định):
Khi đứng trước thanh 4 → đọc thành bú (thanh 2).
Các trường hợp khác → giữ nguyên bù.
Ví dụ:
不爱 (bù ài) → đọc thành bú ài
不买 (bù mǎi) → vẫn đọc bù mǎi
Biến điệu của 一 (yī)
“一” (số 1) thay đổi theo thanh phía sau:
Trước thanh 4 → đọc yí
Trước thanh 1, 2, 3 → đọc yì
Ví dụ:
一共 → yí gòng
一样 → yí yàng
一天 → yì tiān
Cách đọc vận mẫu “o”

Khi đứng một mình → đọc giống “ô”.
Khi đứng sau b, p, m, f → đọc gần giống “ua”.
Ví dụ:
“bo” đọc gần giống “pua” trong tiếng Việt.
Kết luận
Học phát âm tiếng Trung không khó. Nhưng nó đòi hỏi sự chính xác, kiên trì và luyện tập đều đặn. Các quy tắc này chính là nền tảng ban đầu khi học tiếng Trung, khi nền tảng vững, việc giao tiếp, nghe hiểu và phản xạ sẽ trở nên dễ dàng hơn rất nhiều.
Truy cập website và fanpage LABCO để cập nhật thông tin nhanh và chính xác nhất!