Skip to main content

Các mẫu câu chào hỏi thông dụng trong tiếng Trung

4 Tháng 3, 2026

Các mẫu câu chào hỏi thông dụng trong tiếng Trung

Các mẫu câu chào hỏi thông dụng trong tiếng Trung
Chia sẻ bài viết:

Trong giao tiếp tiếng Trung, lời chào không chỉ là câu mở đầu cuộc trò chuyện. Đó còn là cách thể hiện sự tôn trọng, mức độ thân thiết và hiểu biết về văn hóa của người nói. Chỉ một thay đổi nhỏ như dùng “你” hay “您” cũng có thể tạo nên sự khác biệt lớn về thái độ và ấn tượng ban đầu.
Vì vậy, nếu bạn đang học tiếng Trung để du học, làm việc hoặc giao tiếp hằng ngày, việc nắm vững các mẫu câu chào hỏi cơ bản trong tiếng Trung là khởi đầu quan trọng.

Nhóm câu chào cơ bản: Dùng trong hầu hết mọi tình huống

Các mẫu câu chào hỏi thông dụng trong tiếng Trung
Các mẫu câu chào hỏi thông dụng trong tiếng Trung

Đây là những câu bạn sẽ sử dụng thường xuyên nhất:

你好 (Nǐ hǎo) – Xin chào
Cách chào phổ biến và dễ dùng nhất, phù hợp với cả người quen lẫn người mới gặp.

您好 (Nín hǎo) – Xin chào (trang trọng)
Dùng khi nói chuyện với người lớn tuổi, cấp trên, thầy cô hoặc đối tác để thể hiện sự kính trọng.

很高兴见到你  (Hěn gāoxìng jiàndào nǐ) – Rất vui được gặp bạn
Phù hợp khi gặp lần đầu hoặc trong các buổi gặp mặt trang trọng.

Nhóm câu chào theo thời điểm trong ngày

Các mẫu câu chào hỏi thông dụng trong tiếng Trung

Trong môi trường học tập và làm việc, chào hỏi theo thời gian giúp cuộc trò chuyện trở nên tự nhiên và lịch sự hơn.

早上好 (Zǎoshang hǎo) – Chào buổi sáng
Dùng vào buổi sáng, từ trường học đến văn phòng.

下午好 (Xiàwǔ hǎo) – Chào buổi chiều
Thường dùng trong môi trường trang trọng hoặc khi gặp đối tác.

晚上好 (Wǎnshàng hǎo) – Chào buổi tối
Phù hợp khi gặp nhau vào buổi tối hoặc trong các sự kiện, buổi gặp mặt.

Xem thêm: Tiếng Trung du học Đài Loan

Nhóm câu hỏi thăm: Tạo sự gần gũi trong giao tiếp

Các mẫu câu chào hỏi thông dụng trong tiếng Trung
Các mẫu câu chào hỏi thông dụng trong tiếng Trung

Người Trung Quốc rất coi trọng sự quan tâm trong lời nói. Vì vậy, nhiều câu chào được thể hiện dưới dạng câu hỏi.

最近怎么样?(Zuìjìn zěnme yàng?) – Dạo này thế nào?
Thường dùng khi gặp lại bạn bè, đồng nghiệp sau một thời gian.

你吃了吗?(Nǐ chī le ma?) – Bạn ăn chưa?
Đây là cách chào hỏi thân mật, mang tính quan tâm nhiều hơn là hỏi thật về bữa ăn.

好久不见 (Hǎojiǔ bújiàn) – Lâu rồi không gặp
Dùng khi gặp lại người quen sau thời gian dài xa cách.

Lời chào khi tạm biệt

Các mẫu câu chào hỏi thông dụng trong tiếng Trung
Các mẫu câu chào hỏi thông dụng trong tiếng Trung

Bên cạnh lời chào mở đầu, lời chào kết thúc cũng rất quan trọng.

明天见 (Míngtiān jiàn) – Hẹn gặp lại ngày mai
Thường dùng khi bạn biết chắc sẽ gặp lại đối phương vào ngày hôm sau.

Vì sao cần học kỹ các mẫu câu chào hỏi?

Các mẫu câu chào hỏi thông dụng trong tiếng Trung
Các mẫu câu chào hỏi thông dụng trong tiếng Trung
  • Giúp bạn tạo ấn tượng tốt ngay từ lần gặp đầu tiên.

  • Thể hiện sự tôn trọng văn hóa và phong tục Trung Quốc.

  • Giúp cuộc trò chuyện diễn ra tự nhiên, thuận lợi hơn.

  • Tăng sự tự tin khi học tập, làm việc hoặc du học.

Trong thực tế, việc sử dụng đúng câu chào hỏi quan trọng không kém gì phát âm chuẩn hay ngữ pháp chính xác. Một lời chào phù hợp có thể mở ra một cuộc trò chuyện thành công.

Lời kết

Chào hỏi là bước khởi đầu của mọi cuộc gặp gỡ, nhưng giá trị của nó không dừng lại ở vài từ ngắn gọn. Khi bạn lựa chọn đúng cách xưng hô, đúng thời điểm và đúng ngữ cảnh, bạn đang thể hiện sự tinh tế trong giao tiếp và sự tôn trọng đối với người đối diện.

Truy cập website và fanpage LABCO để cập nhật thông tin nhanh và chính xác nhất!

Chia sẻ bài viết:

Hãy kết nối và bắt đầu tìm kiếm công việc mơ ước của bạn

Kết nối